lachrymal secretion

lachrymal secretion

A single tear, a clear lachrymal secretion, rolls down a person's cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dịch tiết nước mắt: "lachrymal secretion" chỉ chất lỏng chứa muối, được tiết ra bởi các tuyến lệ (gần mắt). Chất lỏng này tác dụng bôi trơn bề mặt nhãn cầu, giữ cho mắt luôn ẩm sạch.
dụ sử dụng
  • (Dịch tiết nước mắt giúp rửa trôi bụi bẩn mảnh vụn ra khỏi mắt.)
  • (Dịch tiết nước mắt quá mức có thể dấu hiệu của kích ứng mắt hoặc nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lachrymal secretion" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học để mô tả quá trình sinh lý tự nhiên của mắt, không phải nước mắt do cảm xúc (mặc dù nước mắt cảm xúc cũng một dạng của dịch tiết này).
    • The composition of lachrymal secretion includes water, electrolytes, and antimicrobial proteins. (Thành phần của dịch tiết nước mắt bao gồm nước, chất điện giải các protein kháng khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lachrymal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.
    • The lachrymal gland produces lachrymal secretion. (Tuyến lệ sản xuất dịch tiết nước mắt.)
  • Lacrimal (tính từ): biến thể chính tả khác của "lachrymal", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Lacrimal fluid is another term for lachrymal secretion. (Dịch lệ một thuật ngữ khác cho dịch tiết nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nước mắt (tears): thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng "tears" thường bao gồm cả nước mắt do cảm xúc dịch tiết sinh lý.
  • Dịch lệ (lacrimal fluid): từ đồng nghĩa chính xác trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Secret lachrymal fluid: tiết dịch nước mắt.
    • The eyes continuously secrete lachrymal fluid to stay moist. (Mắt liên tục tiết dịch nước mắt để duy trì độ ẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Cry tears of joy: khóc vui sướng (mặc dù không trực tiếp liên quan đến "lachrymal secretion", nhưng thành ngữ này dùng hình ảnh nước mắt).
    • She cried tears of joy when she heard the good news. ( ấy khóc vui sướng khi nghe tin tốt.)

Từ gần giống